Từ Vựng:
Inventive: (adj) có tính sáng chế, có tính sáng tạo
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Obvious: (adj) rõ ràng, hiển nhiên
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inventive: (adj) có tính sáng chế, có tính sáng tạo
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Obvious: (adj) rõ ràng, hiển nhiên
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này: