Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thư Cáo Buộc Vi Phạm Bằng Sáng Chế – Medium Level

Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Infringement
(n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Independent
(adj) độc lập
Response
(n) phản hồi, trả lời; (v) phản hồi, trả lời
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Patent
Infringement
Independent
Response
Evidence
(n) phản hồi, trả lời; (v) phản hồi, trả lời
(n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
(adj) độc lập
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Patent” mean?
4. What does “Infringement” mean?
5. What does “Independent” mean?
6. What does “Response” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: