Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Royalty: (n) tiền bản quyền
Spin-out: (n) công ty tách ra từ tổ chức mẹ
Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Royalty: (n) tiền bản quyền
Spin-out: (n) công ty tách ra từ tổ chức mẹ
Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này: