Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Kết Quả Kiểm Toán SHTT – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Trademark
(n) nhãn hiệu thương mại
Acquisition
(n) sự mua lại, sự thâu tóm
Condition
(n) điều kiện
Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Trademark
Acquisition
Condition
Patent
(n) nhãn hiệu thương mại
(n) sự mua lại, sự thâu tóm
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
(n) điều kiện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Trademark” mean?
5. What does “Acquisition” mean?
6. What does “Condition” mean?
7. What does “Patent” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: