Từ Vựng:
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thành
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Fee: (n) phí
Factory: (n) nhà máy, xưởng sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thành
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Fee: (n) phí
Factory: (n) nhà máy, xưởng sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: