Từ Vựng:
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Durable: (adj) bền, lâu bền
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Polyurethane: (n) polyurethane (chất liệu nhựa tổng hợp dùng trong thiết kế nội thất)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: