Tiếng Anh Đầu Tư: Board Presentation on Deal Alternatives – Easy Level

🎧 Board Presentation on Deal Alternatives
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, phân phối

Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế

Partner: (n) đối tác

Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm

Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu hẹp


Luyện tập thêm về bài học này: