1. Deal
2. Alternative
3. Partner
4. Risk
5. Contract
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) phương án thay thế; (adj) thay thế
(n) giao dịch; (v) xử lý, phân phối
(n) đối tác
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu hẹp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.