Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Energy Efficiency in Lighting Choices – Advanced Level

Energy efficiency
(n) hiệu suất năng lượng
LED
(n) đèn LED
Halogen bulb
(n) bóng đèn halogen
Dimmer
(n) công tắc điều chỉnh độ sáng
Sensor
(n) cảm biến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Energy efficiency
LED
Halogen bulb
Dimmer
Sensor
(n) bóng đèn halogen
(n) công tắc điều chỉnh độ sáng
(n) cảm biến
(n) đèn LED
(n) hiệu suất năng lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Energy efficiency” mean?
4. What does “LED” mean?
5. What does “Halogen bulb” mean?
6. What does “Dimmer” mean?
7. What does “Sensor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: