Từ Vựng:
Energy efficiency: (n) hiệu suất năng lượng
Led: (n) đèn LED
Halogen bulb: (n) bóng đèn halogen
Dimmer: (n) công tắc điều chỉnh độ sáng
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Energy efficiency: (n) hiệu suất năng lượng
Led: (n) đèn LED
Halogen bulb: (n) bóng đèn halogen
Dimmer: (n) công tắc điều chỉnh độ sáng
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này: