1. Budget
2. Reconciliation
3. Pending
4. Forecast
5. Adjustment
(n) sự điều chỉnh
(n) sự đối chiếu, sự cân đối (tài chính)
(n) dự báo; (v) dự báo
(adj) đang chờ xử lý, chưa giải quyết
(n) ngân sách
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.