Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Managing a Delay Due to Furniture Delivery – Easy Level

🎧 Managing a Delay Due to Furniture Delivery
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Supplier: (n) nhà cung cấp

Inform: (v) thông báo, báo cho biết


Luyện tập thêm về bài học này: