Từ Vựng:
Sync: (v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ
Animation: (n) hoạt hình
Background: (n) nền, phông nền
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Mood: (n) tâm trạng, không khí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sync: (v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ
Animation: (n) hoạt hình
Background: (n) nền, phông nền
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Mood: (n) tâm trạng, không khí
Luyện tập thêm về bài học này: