Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Fair: (adj) công bằng, hợp lý
Honest: (adj) trung thực, thành thật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Fair: (adj) công bằng, hợp lý
Honest: (adj) trung thực, thành thật
Luyện tập thêm về bài học này: