1. Dispute
2. Interpret
3. Trust
4. Fair
5. Honest
(adj) công bằng, hợp lý
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
(n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi
(v) phiên dịch, giải thích
(adj) trung thực, thành thật
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.