Từ Vựng:
Synergy: (n) sự hợp lực
Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu
Deliverable: (n) sản phẩm bàn giao
Jargon: (n) biệt ngữ
Pronunciation: (n) cách phát âm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Synergy: (n) sự hợp lực
Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu
Deliverable: (n) sản phẩm bàn giao
Jargon: (n) biệt ngữ
Pronunciation: (n) cách phát âm
Luyện tập thêm về bài học này: