Từ Vựng:
Translate: (v) dịch
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Court: (n) tòa án
Explain: (v) giải thích
Surprise: (n) sự ngạc nhiên; (v) làm ngạc nhiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Translate: (v) dịch
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Court: (n) tòa án
Explain: (v) giải thích
Surprise: (n) sự ngạc nhiên; (v) làm ngạc nhiên
Luyện tập thêm về bài học này: