Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Handling Distressing Testimony Professionally – Advanced Level

🎧 Handling Distressing Testimony Professionally
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Testimony: (n) lời khai, lời chứng

Distressing: (adj) gây đau buồn, gây khó chịu

Empathy: (n) sự đồng cảm

Compose: (v) soạn thảo, biên dịch

Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia


Luyện tập thêm về bài học này: