Từ Vựng:
Testimony: (n) lời khai, lời chứng
Distressing: (adj) gây đau buồn, gây khó chịu
Empathy: (n) sự đồng cảm
Compose: (v) soạn thảo, biên dịch
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Testimony: (n) lời khai, lời chứng
Distressing: (adj) gây đau buồn, gây khó chịu
Empathy: (n) sự đồng cảm
Compose: (v) soạn thảo, biên dịch
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này: