Từ Vựng:
Appointment: (n) cuộc hẹn; sự bổ nhiệm
Pension: (n) lương hưu
Income: (n) thu nhập
Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê
Id: (n) giấy tờ tùy thân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appointment: (n) cuộc hẹn; sự bổ nhiệm
Pension: (n) lương hưu
Income: (n) thu nhập
Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê
Id: (n) giấy tờ tùy thân
Luyện tập thêm về bài học này: