Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Deposition: (n) lời khai
Record: (n) bản ghi âm, hồ sơ; (v) ghi âm, ghi chép
Break: (v) tạm nghỉ; (n) giờ nghỉ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Deposition: (n) lời khai
Record: (n) bản ghi âm, hồ sơ; (v) ghi âm, ghi chép
Break: (v) tạm nghỉ; (n) giờ nghỉ
Luyện tập thêm về bài học này: