Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Scope: (n) phạm vi
Formal: (adj) chính thức
Timeline: (n) dòng thời gian
Communication: (n) sự giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Scope: (n) phạm vi
Formal: (adj) chính thức
Timeline: (n) dòng thời gian
Communication: (n) sự giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: