Từ Vựng:
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Merger: (n) sự sáp nhập
Synergy: (n) sự hợp lực
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Merger: (n) sự sáp nhập
Synergy: (n) sự hợp lực
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này: