Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Impartial: (adj) công bằng, không thiên vị
Interpret: (v) phiên dịch
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Impartial: (adj) công bằng, không thiên vị
Interpret: (v) phiên dịch
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này: