Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Lecture: (n) bài giảng, bài thuyết trình
Sign: (n) dấu hiệu, ký hiệu; (v) ký tên, ra hiệu
Audience: (n) khán giả, người nghe
Topic: (n) chủ đề, đề tài
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Lecture: (n) bài giảng, bài thuyết trình
Sign: (n) dấu hiệu, ký hiệu; (v) ký tên, ra hiệu
Audience: (n) khán giả, người nghe
Topic: (n) chủ đề, đề tài
Luyện tập thêm về bài học này: