1. Interpret
2. Lecture
3. Sign
4. Audience
5. Topic
(n) chủ đề, đề tài
(n) bài giảng, bài thuyết trình
(n) khán giả, người nghe
(n) dấu hiệu, ký hiệu; (v) ký tên, ra hiệu
(v) phiên dịch, giải thích
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.