Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình chào hàng; (v) giới thiệu sản phẩm/dịch vụ
Competitive: (adj) mang tính cạnh tranh
Personalized: (adj) được cá nhân hóa
Hidden: (adj) ẩn, giấu kín
Comparison: (n) sự so sánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình chào hàng; (v) giới thiệu sản phẩm/dịch vụ
Competitive: (adj) mang tính cạnh tranh
Personalized: (adj) được cá nhân hóa
Hidden: (adj) ẩn, giấu kín
Comparison: (n) sự so sánh
Luyện tập thêm về bài học này: