Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Tone: (n) giọng điệu
Stress: (n) trọng âm; (v) nhấn mạnh
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Tone: (n) giọng điệu
Stress: (n) trọng âm; (v) nhấn mạnh
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này: