Từ Vựng:
Interpreting: (n) phiên dịch
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Equipment: (n) thiết bị
Standards: (n) tiêu chuẩn
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpreting: (n) phiên dịch
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Equipment: (n) thiết bị
Standards: (n) tiêu chuẩn
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: