Tiếng Anh Hoạt Hình: Quản Lý Quy Trình Render – Medium Level

🎧 Quản Lý Quy Trình Render
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Render: (v) kết xuất; (n) bản kết xuất

Queue: (n) hàng đợi; (v) xếp hàng đợi

Pipeline: (n) quy trình làm việc tuần tự

Node: (n) nút (trong mạng lưới hoặc đồ họa)

Priority: (n) ưu tiên


Luyện tập thêm về bài học này: