Từ Vựng:
Soften: (v) làm dịu đi, làm mềm đi
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Gentle: (adj) nhẹ nhàng, dịu dàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soften: (v) làm dịu đi, làm mềm đi
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Gentle: (adj) nhẹ nhàng, dịu dàng
Luyện tập thêm về bài học này: