Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Softening a Message for a Client – Easy Level

🎧 Softening a Message for a Client
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Soften: (v) làm dịu đi, làm mềm đi

Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn

Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng

Gentle: (adj) nhẹ nhàng, dịu dàng


Luyện tập thêm về bài học này: