1. Ambiguous
2. Vague
3. Diplomat
4. Negotiate
5. Clarify
(adj) mơ hồ, không rõ ràng
(v) thương lượng, đàm phán
(adj) mơ hồ, không rõ ràng
(v) làm rõ, làm sáng tỏ
(n) nhà ngoại giao
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.