Từ Vựng:
Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn
Silent: (adj) im lặng, không nói
Court: (n) tòa án
Lawyer: (n) luật sư
Questioning: (n) sự thẩm vấn; (adj) đang thẩm vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn
Silent: (adj) im lặng, không nói
Court: (n) tòa án
Lawyer: (n) luật sư
Questioning: (n) sự thẩm vấn; (adj) đang thẩm vấn
Luyện tập thêm về bài học này: