Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Mandate: (n) ủy quyền; (v) ủy nhiệm
Compliance: (n) sự tuân thủ
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Mandate: (n) ủy quyền; (v) ủy nhiệm
Compliance: (n) sự tuân thủ
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: