Từ Vựng:
Animator: (n) người làm hoạt hình
Scene: (n) cảnh
Divide: (v) chia, phân chia
Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng to
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Animator: (n) người làm hoạt hình
Scene: (n) cảnh
Divide: (v) chia, phân chia
Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng to
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: