1. Animator
2. Scene
3. Divide
4. Project
5. Schedule
(n) dự án; (v) trình chiếu, phóng to
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
(v) chia, phân chia
(n) người làm hoạt hình
(n) cảnh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.