Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Advisor: (n) cố vấn
Compliance: (n) sự tuân thủ
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Advisor: (n) cố vấn
Compliance: (n) sự tuân thủ
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: