Tiếng Anh Đầu Tư: Coordinating Due Diligence for an International Deal – Advanced Level

🎧 Coordinating Due Diligence for an International Deal
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng

Advisor: (n) cố vấn

Compliance: (n) sự tuân thủ

Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian

Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu


Luyện tập thêm về bài học này: