Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Red flag: (n) dấu hiệu cảnh báo
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Agreement: (n) thỏa thuận
Binding offer: (n) đề nghị ràng buộc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Red flag: (n) dấu hiệu cảnh báo
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Agreement: (n) thỏa thuận
Binding offer: (n) đề nghị ràng buộc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: