Từ Vựng:
Bidder: (n) người đặt giá thầu
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Extend: (v) mở rộng, kéo dài
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bidder: (n) người đặt giá thầu
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Extend: (v) mở rộng, kéo dài
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: