Từ Vựng:
Ipo: (n) đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Assessment: (n) sự đánh giá
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Legal: (adj) thuộc về pháp lý
Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, cấu thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ipo: (n) đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Assessment: (n) sự đánh giá
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Legal: (adj) thuộc về pháp lý
Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, cấu thành
Luyện tập thêm về bài học này: