Tiếng Anh Đầu Tư: Pitching a Leveraged Buyout Structure – Easy Level

🎧 Pitching a Leveraged Buyout Structure
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính

Buyout: (n) việc mua lại công ty

Debt: (n) nợ

Returns: (n) lợi nhuận

Risk: (n) rủi ro


Luyện tập thêm về bài học này: