Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Due diligence: (n) thẩm định
Risk: (n) rủi ro
Monitoring: (n) giám sát
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Due diligence: (n) thẩm định
Risk: (n) rủi ro
Monitoring: (n) giám sát
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: