Tiếng Anh Đầu Tư: Training on Leveraged Finance Modelling – Easy Level

🎧 Training on Leveraged Finance Modelling
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính

Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn

Model: (n) mô hình; (v) xây dựng mô hình

Debt: (n) nợ

Cash flow: (n) dòng tiền


Luyện tập thêm về bài học này: