Từ Vựng:
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát
Hdmi: (n) cổng HDMI (giao diện đa phương tiện độ nét cao)
Extend: (v) mở rộng
Port: (n) cổng kết nối
Display: (n) màn hình hiển thị; (v) hiển thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát
Hdmi: (n) cổng HDMI (giao diện đa phương tiện độ nét cao)
Extend: (v) mở rộng
Port: (n) cổng kết nối
Display: (n) màn hình hiển thị; (v) hiển thị
Luyện tập thêm về bài học này: