Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua thiết bị
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Confirm: (v) xác nhận
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua thiết bị
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Confirm: (v) xác nhận
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: