Từ Vựng:
Restructure: (v) tái cấu trúc
Distressed: (adj) gặp khó khăn tài chính
Advisory: (adj) tư vấn; (n) dịch vụ tư vấn
Negotiate: (v) đàm phán
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restructure: (v) tái cấu trúc
Distressed: (adj) gặp khó khăn tài chính
Advisory: (adj) tư vấn; (n) dịch vụ tư vấn
Negotiate: (v) đàm phán
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: