Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Responding to a Ransomware Alert – Advanced Level

🎧 Responding to a Ransomware Alert
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Ransomware: (n) phần mềm tống tiền

Isolate: (v) cách ly, tách biệt

Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo

Evidence: (n) bằng chứng

Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu


Luyện tập thêm về bài học này: