Từ Vựng:
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch
Communication: (n) sự giao tiếp
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Risk: (n) rủi ro
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch
Communication: (n) sự giao tiếp
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Risk: (n) rủi ro
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này: