Từ Vựng:
Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng, năng suất
Sustainable: (adj) bền vững
Partner: (n) đối tác, cộng tác viên
Erosion: (n) sự xói mòn, sự bào mòn
Profit: (n) lợi nhuận, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng, năng suất
Sustainable: (adj) bền vững
Partner: (n) đối tác, cộng tác viên
Erosion: (n) sự xói mòn, sự bào mòn
Profit: (n) lợi nhuận, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này: